蹲點跑面 tồn điểm bào diện Hán Việt: tồn điểm bào diện Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 點 (điểm) + 跑 (bào) + 面 (diện)Hán Việttồn điểm bào diệnCấu tạo蹲 + 點 + 跑 + 面 · tồn + điểm + bào + diện nghĩa thành phần: tồn + điểm + bào + diện Nghĩa EngCihui 蹲點跑面 ūndiǎnpǎomiàn f.e. <PRC> gain experience in selected spots and then spread it over the whole area