蹸踐 Tổng quan Cấu tạo: 蹸 + 践 (tiễn)Cấu tạo蹸 + 践 Từ liên quan Gần nghĩa践祚 · 践约 · 践行 · 践诺 · 践踏 · 踐極 · 踐祚 · 踐諾