躁动轻举 zào dòng qīng jǔ · táo động khinh cử Hán Việt: táo động khinh cử · Pinyin: zào dòng qīng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 动 (động) + 轻 (khinh) + 举 (cử)Pinyinzào dòng qīng jǔHán Việttáo động khinh cửCấu tạo躁 + 动 + 轻 + 举 · táo + động + khinh + cử nghĩa thành phần: táo + động + khinh + cử