躁动轻举
táo động khinh cử
Hán Việt: táo động khinh cử · Pinyin: zào dòng qīng jǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「輕舉妄動」。見「輕舉妄動」條。01.《資治通鑑.卷二六九.後梁紀四.均王貞明三年》:「吾但以三千騎伏其旁,掠其四野,使城中無食,不過數年,城自困矣,何必如此躁動輕舉?」
Hán Việt: táo động khinh cử · Pinyin: zào dòng qīng jǔ