躁急

zào jí táo cấp

Hán Việt: táo cấp · Pinyin: zào jí

Tổng quan

óng nảy dữ dằn. táo cấp táo cấp ☆Nóng nảy dữ dằn.

Cấu tạo: (táo) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óng nảy dữ dằn. táo cấp táo cấp ☆Nóng nảy dữ dằn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性情急躁。《宋史.卷二九一.李若谷傳》:「輕率躁急,無威重,喜以語侵人,獨為王安石知,故既廢即起。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急躁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急躁。

Eng

  • Cihui 躁急 àojí* v.p. restless; restive; impatient

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

暴躁

Từ trái nghĩa

迟缓