躇跱 Tổng quan Cấu tạo: 躇 (trừ) + 跱Cấu tạo躇 + 跱 Từ liên quan Gần nghĩa躇1. · 躇2. · 跱蓄 · 跱衡 · 跱蹠 · 躇峙 · 躇步 · 躇足