跱蓄

Tổng quan

Cấu tạo: 跱 + 蓄 (súc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓄养 · 蓄志 · 蓄念 · 蓄怨 · 蓄恨 · 蓄意 · 蓄慮 · 蓄水