跱衡 Tổng quan Cấu tạo: 跱 + 衡 (hành)Cấu tạo跱 + 衡 Từ liên quan Gần nghĩa衡东 · 衡南 · 衡器 · 衡宇 · 衡山 · 衡平 · 衡水 · 衡酌