躋覽

tễ lãm

Hán Việt: tễ lãm

Tổng quan

Cấu tạo: 跻 (tễ) + 览 (lãm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

覽字 · 覽翠 · 览古 · 览胜 · 跻身 · 覽字門 · 覽嬈亂經 · 覽取