覽取

lǎn qǔlãm thủ

Hán Việt: lãm thủ · Pinyin: lǎn qǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.揽取。览,通"揽"。

Cấu tạo: 覽 (lãm) + 取 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取樂 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償