躑躅

zhí zhútrịch trục

Hán Việt: trịch trục · Pinyin: zhí zhú

Tổng quan

dẫm đạp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以足击地,顿足。 2.亦作"踯?"。徘徊不进貌。 3.杜鹃花的别名。又名映山红。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.徘徊不前的樣子。漢.秦嘉〈贈婦詩〉三首之二:「臨路懷惆悵,中駕正躑躅。」《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭一三.古辭.焦仲卿妻》:「躑躅青驄馬,流蘇金鏤鞍。」 2.山躑躅的簡稱。參見「山躑躅」條。

Cấu tạo: 躑 (trịch) + 躅 (trục)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ dẫm đạp , đi nặng nề , la cà , quanh quẩn; Dùng dằng không đi được
  • Biên soạn 躑躅 hízhú v. <wr.> 1. vacillate 2. loiter around

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.徘徊不前的樣子。漢.秦嘉〈贈婦詩〉三首之二:「臨路懷惆悵,中駕正躑躅。」《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭一三.古辭.焦仲卿妻》:「躑躅青驄馬,流蘇金鏤鞍。」 2.山躑躅的簡稱。參見「山躑躅」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以足击地,顿足。 2.亦作"踯?"。徘徊不进貌。 3.杜鹃花的别名。又名映山红。

Eng

  • JMdict azalea
  • JMdict rhododendron
  • JMdict hesitation
  • JMdict indecision
  • JMdict vacillation
  • JMdict wavering
  • JMdict azalea (Rhododendron spp.)
  • Cihui (literary) to pace back and forth
  • Tần suất từ 躑躅 hízhú v. <wr.> 1. vacillate 2. loiter around

Đức

  • Handedict hin und her gehen, herumstreifen

ja

  • JMdict 躑躅(つつじ)
  • JMdict 躑躅(てきちょく)

other

  • Nguồn khác Dùng dằng không đi được

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

徘徊 · 踌躇