躑躅

zhí zhú trịch trục

Hán Việt: trịch trục · Pinyin: zhí zhú

Tổng quan

dẫm đạp | đi nặng nề | la cà | quanh quẩn

Cấu tạo: (trịch) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫm đạp | đi nặng nề | la cà | quanh quẩn
  • Cihui trịch trục trịch trục ☆Dùng dằng không đi được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.徘徊不前的樣子。漢.秦嘉〈贈婦詩〉三首之二:「臨路懷惆悵,中駕正躑躅。」《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭一三.古辭.焦仲卿妻》:「躑躅青驄馬,流蘇金鏤鞍。」 2.山躑躅的簡稱。參見「山躑躅」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以足击地,顿足; 亦作"踯?"。徘徊不进貌; 杜鹃花的别名。又名映山红。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以足击地,顿足。 2.亦作"踯?"。徘徊不进貌。 3.杜鹃花的别名。又名映山红。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to pace back and forth
  • Cihui (literary) to pace back and forth

ja

  • JMdict azalea|rhododendron
  • JMdict hesitation|indecision|vacillation|wavering|azalea (Rhododendron spp.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

徘徊 · 踌躇