躑躅街頭 trịch trục nhai đầu Hán Việt: trịch trục nhai đầu Tổng quan Cấu tạo: 躑 (trịch) + 躅 (trục) + 街 (nhai) + 頭 (đầu)Hán Việttrịch trục nhai đầuCấu tạo躑 + 躅 + 街 + 頭 · trịch + trục + nhai + đầu nghĩa thành phần: trịch + trục + nhai + đầu Nghĩa EngCihui 躑躅街頭 hízhújiētóu f.e. tramp the streets