躡影潛蹤 niè yǐng qián zōng · niếp ảnh tiềm tung Hán Việt: niếp ảnh tiềm tung · Pinyin: niè yǐng qián zōng Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 影 (ảnh) + 潛 (tiềm) + 蹤 (tung)Pinyinniè yǐng qián zōngHán Việtniếp ảnh tiềm tungCấu tạo躡 + 影 + 潛 + 蹤 · niếp + ảnh + tiềm + tung nghĩa thành phần: niếp + ảnh + tiềm + tung