躡影藏形

niè yǐng cáng xíng niếp ảnh tàng hình

Hán Việt: niếp ảnh tàng hình · Pinyin: niè yǐng cáng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (ảnh) + (tàng) + (hình)