躡影追蹤 niếp ảnh truy tung Hán Việt: niếp ảnh truy tung Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 影 (ảnh) + 追 (truy) + 蹤 (tung)Hán Việtniếp ảnh truy tungCấu tạo躡 + 影 + 追 + 蹤 · niếp + ảnh + truy + tung nghĩa thành phần: niếp + ảnh + truy + tung Nghĩa EngCihui 躡影追蹤 ièyǐngzhuīzōng f.e. trace; look for; locate