躧履起迎 xǐ lǚ qǐ yíng · sỉ lí khởi nghênh Hán Việt: sỉ lí khởi nghênh · Pinyin: xǐ lǚ qǐ yíng Tổng quan Cấu tạo: 躧 (sỉ) + 履 (lí) + 起 (khởi) + 迎 (nghênh)Pinyinxǐ lǚ qǐ yíngHán Việtsỉ lí khởi nghênhCấu tạo躧 + 履 + 起 + 迎 · sỉ + lí + khởi + nghênh nghĩa thành phần: sỉ + lí + khởi + nghênh