身上來了 thân thượng lai liễu Hán Việt: thân thượng lai liễu Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 上 (thượng) + 來 (lai) + 了 (liễu)Hán Việtthân thượng lai liễuCấu tạo身 + 上 + 來 + 了 · thân + thượng + lai + liễu nghĩa thành phần: thân + thượng + lai + liễu Nghĩa EngCihui 身上來了 hēnshang láile v.p. <topo.> menstruate