身不遇時

shēn bù yù shí thân bất ngộ thì

Hán Việt: thân bất ngộ thì · Pinyin: shēn bù yù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (bất) + (ngộ) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有遇到好的时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有遇到好的时机。