身业供养

thân nghiệp cung dưỡng

Hán Việt: thân nghiệp cung dưỡng

Tổng quan

thân nghiệp cung dưỡng (術語)三業供養之一。見供養條。☸

Cấu tạo: (thân) + (nghiệp) + (cung) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân nghiệp cung dưỡng (術語)三業供養之一。見供養條。☸