身临虎穴

thân lâm hổ huyệt

Hán Việt: thân lâm hổ huyệt

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 臨 (lâm) + 虎 (hổ) + 穴 (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạo hiểm nguy hiểm
  • Biên soạn 身臨虎穴 hēnlínhǔxué id. risk one's life by entering the enemy's lair

Eng

  • Cihui 身臨虎穴 hēnlínhǔxué id. risk one's life by entering the enemy's lair

Từ liên quan

Gần nghĩa

虎穴龍潭 · 身临其境 · 虎穴龙潭 · 虎穴得子 · 虎穴狼巢 · 虎穴追踪