身臨虎穴 thân lâm hổ huyệt Hán Việt: thân lâm hổ huyệt Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 臨 (lâm) + 虎 (hổ) + 穴 (huyệt)Hán Việtthân lâm hổ huyệtCấu tạo身 + 臨 + 虎 + 穴 · thân + lâm + hổ + huyệt nghĩa thành phần: thân + lâm + hổ + huyệt Nghĩa EngCihui 身臨虎穴 hēnlínhǔxué id. risk one's life by entering the enemy's lair