身为望族

thân vi vọng tộc

Hán Việt: thân vi vọng tộc

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 爲 (vi) + 望 (vọng) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất thân vọng tộc
  • Biên soạn 身為望族 hēnwéiwàngzú f.e. born to the purple; born to a high rank

Eng

  • Cihui 身為望族 hēnwéiwàngzú f.e. born to the purple; born to a high rank

Từ liên quan

Gần nghĩa

身为粪土