身價倍增
thân giá bội tăng
Hán Việt: thân giá bội tăng · Pinyin: shēn jià bèi zēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 建立或增进个人的权威、影响或声望。
Eng
- Cihui 身價倍增 hēnjiàbèizēng f.e. rise in social status
Hán Việt: thân giá bội tăng · Pinyin: shēn jià bèi zēng