身價十倍

thân giá thập bội

Hán Việt: thân giá thập bội

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (giá) + (thập) + (bội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身價十倍 hēnjiàshíbèi f.e. The selling-price (of a slave) suddenly shot up tenfold.