身價陡增 thân giá đẩu tăng Hán Việt: thân giá đẩu tăng Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 價 (giá) + 陡 (đẩu) + 增 (tăng)Hán Việtthân giá đẩu tăngCấu tạo身 + 價 + 陡 + 增 · thân + giá + đẩu + tăng nghĩa thành phần: thân + giá + đẩu + tăng Nghĩa EngCihui 身價陡增 hēnjiàdǒuzēng f.e. One's stock rose.