身份不明 shēn fèn bù míng·thân phân bất minh Hán Việt: thân phân bất minh · Pinyin: shēn fèn bù míng Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 不 (bất) + 明 (minh)Pinyinshēn fèn bù míngHán Việtthân phân bất minhTừ loạitínhCấu tạo身 + 份 + 不 + 明 · thân + phân + bất + minh nghĩa thành phần: thân + phân + bất + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không rõ danh tínhĐứcHandedict nicht identifiziert Từ liên quan Gần nghĩa不明事理 · 不明不白 · 不明了地 · 不明了的 · 不明亮的 · 不明就里 · 不明智的 · 不明白地