身份不明 shēn fèn bù míng · thân phân bất minh Hán Việt: thân phân bất minh · Pinyin: shēn fèn bù míng Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 不 (bất) + 明 (minh)Pinyinshēn fèn bù míngHán Việtthân phân bất minhCấu tạo身 + 份 + 不 + 明 · thân + phân + bất + minh nghĩa thành phần: thân + phân + bất + minh