身份狀況 shēn fèn zhuàng kuàng · thân phân trạng huống Hán Việt: thân phân trạng huống · Pinyin: shēn fèn zhuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 狀 (trạng) + 況 (huống)Pinyinshēn fèn zhuàng kuàngHán Việtthân phân trạng huốngCấu tạo身 + 份 + 狀 + 況 · thân + phân + trạng + huống nghĩa thành phần: thân + phân + trạng + huống