身份狀況
thân phân trạng huống
Hán Việt: thân phân trạng huống · Pinyin: shēn fèn zhuàng kuàng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tình trạng thân phận
Đức
- Handedict Personenstand (S, Rechtsw)
Hán Việt: thân phân trạng huống · Pinyin: shēn fèn zhuàng kuàng