身份狀況

shēn fèn zhuàng kuàngthân phân trạng huống

Hán Việt: thân phân trạng huống · Pinyin: shēn fèn zhuàng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 狀 (trạng) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình trạng thân phận

Đức

  • Handedict Personenstand (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

身份低微 · 身份盜竊 · 身份證明 · 身份卡 · 身份證 · 身份證號碼 · 身份識別卡 · 状况证据