身份識別 shēn fèn shí bié · thân phân thức biệt Hán Việt: thân phân thức biệt · Pinyin: shēn fèn shí bié Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 識 (thức) + 別 (biệt)Pinyinshēn fèn shí biéHán Việtthân phân thức biệtCấu tạo身 + 份 + 識 + 別 · thân + phân + thức + biệt nghĩa thành phần: thân + phân + thức + biệt