身份象徵 thân phân tượng trưng Hán Việt: thân phân tượng trưng Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 象 (tượng) + 徵 (trưng)Hán Việtthân phân tượng trưngCấu tạo身 + 份 + 象 + 徵 · thân + phân + tượng + trưng nghĩa thành phần: thân + phân + tượng + trưng Nghĩa EngCihui 身份象徵 hēnfen xiàngzhēng n. status symbol