身体上地 thân thể thượng địa Hán Việt: thân thể thượng địa Tổng quan về thân thể; theo luật tự nhiên Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 上 (thượng) + 地 (địa)Hán Việtthân thể thượng địaTừ loạitrạngCấu tạo身 + 體 + 上 + 地 · thân + thể + thượng + địa nghĩa thành phần: thân + thể + thượng + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Về thân thể Từ liên quan Gần nghĩa身体力行 · 身体侧边 · 身体检查 · 身体状况 · 身体细胞 · 身体部分 · 身体障害 · 身體羸弱