身體力行
thân thể lực hành
Hán Việt: thân thể lực hành · Pinyin: shēn tǐ lì xíng
Tổng quan
thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 身:亲身;体:体验。亲身体验,努力实行。
- Tân Hoa Tự Điển 自己亲身体验并努力去实行领导只有身体力行,才知道工程的难易。
- Tân Hoa Tự Điển 身亲身;体体验。亲身体验,努力实行。
Eng
- CC-CEDICT to practice what one preaches (idiom)
- Cihui 身體力行 hēntǐlìxíng f.e. practice what one preaches