身體髮膚

shēn tǐ fà fū thân thể phát phu

Hán Việt: thân thể phát phu · Pinyin: shēn tǐ fà fū

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thể) + (phát) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指身躯、四肢、须发、皮肤,后亦泛指自己身体的全部,自身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《孝经.开宗明义》"身体发肤,受之父母,不敢毁伤,孝之始也。"本指身躯﹑四肢﹑须发﹑皮肤,后亦泛指自己身体的全部,自身。