身体检查

shēn tǐ jiǎn cháthân thể kiểm tra

Hán Việt: thân thể kiểm tra · Pinyin: shēn tǐ jiǎn chá

Tổng quan

xem 體格檢查

Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 体格检查
  • Tần suất từ xem 體格檢查, 体格检查[tǐ gé jiǎn chá]
  • Biên soạn 身體檢查 hēntǐ jiǎnchá n. physical examination/checkup

Eng

  • Cihui see 體格檢查; 体格检查
  • Tần suất từ 身體檢查 hēntǐ jiǎnchá n. physical examination/checkup

Đức

  • Handedict medizinische Untersuchung

Từ liên quan

Gần nghĩa

身体力行 · 检查员的 · 检查官的 · 身体上地 · 身体侧边 · 身体状况 · 身体细胞 · 身体部分