身體檢查

shēn tǐ jiǎn chá thân thể kiểm tra

Hán Việt: thân thể kiểm tra · Pinyin: shēn tǐ jiǎn chá

Tổng quan

xem 體格檢查|体格检查

Cấu tạo: (thân) + (thể) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 體格檢查|体格检查

Eng

  • CC-CEDICT see 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
  • Cihui see 體格檢查|体格检查