身價倍增

shēn jià bèi zēng thân giá bội tăng

Hán Việt: thân giá bội tăng · Pinyin: shēn jià bèi zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (giá) + (bội) + (tăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身價倍增 hēnjiàbèizēng f.e. rise in social status