身先士衆 shēn xiān shì zhòng · thân tiên sĩ chúng Hán Việt: thân tiên sĩ chúng · Pinyin: shēn xiān shì zhòng Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 先 (tiên) + 士 (sĩ) + 衆 (chúng)Pinyinshēn xiān shì zhòngHán Việtthân tiên sĩ chúngCấu tạo身 + 先 + 士 + 衆 · thân + tiên + sĩ + chúng nghĩa thành phần: thân + tiên + sĩ + chúng