身入囹圄 thân nhập linh ngữ Hán Việt: thân nhập linh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 入 (nhập) + 囹 (linh) + 圄 (ngữ)Hán Việtthân nhập linh ngữCấu tạo身 + 入 + 囹 + 圄 · thân + nhập + linh + ngữ nghĩa thành phần: thân + nhập + linh + ngữ Nghĩa EngCihui 身入囹圄 hēnrùlíngyǔ f.e. be thrown into prison