身兼二任 thân kiêm nhị nhâm Hán Việt: thân kiêm nhị nhâm Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 兼 (kiêm) + 二 (nhị) + 任 (nhâm)Hán Việtthân kiêm nhị nhâmCấu tạo身 + 兼 + 二 + 任 · thân + kiêm + nhị + nhâm nghĩa thành phần: thân + kiêm + nhị + nhâm Nghĩa EngCihui 身兼二任 hēnjiān'èrrèn f.e. assume both tasks