身兼二任

thân kiêm nhị nhâm

Hán Việt: thân kiêm nhị nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (kiêm) + (nhị) + (nhâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身兼二任 hēnjiān'èrrèn f.e. assume both tasks