身分偷竊 shenfentouqie · thân phân thâu thiết Hán Việt: thân phân thâu thiết · Pinyin: shenfentouqie Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 分 (phân) + 偷 (thâu) + 竊 (thiết)PinyinshenfentouqieHán Việtthân phân thâu thiếtCấu tạo身 + 分 + 偷 + 竊 · thân + phân + thâu + thiết nghĩa thành phần: thân + phân + thâu + thiết Nghĩa EngCihui identity theft