身分偷窃

shenfentouqiethân phân thâu thiết

Hán Việt: thân phân thâu thiết · Pinyin: shenfentouqie

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 分 (phân) + 偷 (thâu) + 竊 (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui identity theft

Từ liên quan

Gần nghĩa

偷窃癖地 · 身分不明的 · 身分证 · 身分证号码 · 身分不明 · 偷窃恐怖 · 偷窃数据 · 身分/份