身分管理 thân phân quản lí Hán Việt: thân phân quản lí Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 分 (phân) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtthân phân quản líCấu tạo身 + 分 + 管 + 理 · thân + phân + quản + lí nghĩa thành phần: thân + phân + quản + lí Nghĩa EngCihui identity management Từ liên quan Gần nghĩa管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门