身分管理 thân phân quản lí Hán Việt: thân phân quản lí Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 分 (phân) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtthân phân quản líCấu tạo身 + 分 + 管 + 理 · thân + phân + quản + lí nghĩa thành phần: thân + phân + quản + lí Nghĩa EngCihui identity management