身列戎行 thân liệt nhung hành Hán Việt: thân liệt nhung hành Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 列 (liệt) + 戎 (nhung) + 行 (hành)Hán Việtthân liệt nhung hànhCấu tạo身 + 列 + 戎 + 行 · thân + liệt + nhung + hành nghĩa thành phần: thân + liệt + nhung + hành Nghĩa EngCihui 身列戎行 hēnlièróngháng f.e. join the army