身前落球 thân tiền lạc cầu Hán Việt: thân tiền lạc cầu Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 前 (tiền) + 落 (lạc) + 球 (cầu)Hán Việtthân tiền lạc cầuCấu tạo身 + 前 + 落 + 球 · thân + tiền + lạc + cầu nghĩa thành phần: thân + tiền + lạc + cầu