身單力薄 shēn dān lì bó · thân đan lực bạc Hán Việt: thân đan lực bạc · Pinyin: shēn dān lì bó Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 單 (đan) + 力 (lực) + 薄 (bạc)Pinyinshēn dān lì bóHán Việtthân đan lực bạcCấu tạo身 + 單 + 力 + 薄 · thân + đan + lực + bạc nghĩa thành phần: thân + đan + lực + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人少力量不大。