身歷其境

shēn lì qí jìng thân lịch kì cảnh

Hán Việt: thân lịch kì cảnh · Pinyin: shēn lì qí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (lịch) + (kì) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历:经历;境:境界,地方。亲自到了那个境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 历经历;境境界,地方。亲自到了那个境地。

Eng

  • Cihui 身歷其境 hēnlìqíjìng f.e. experience personally