身受其害 thân thụ kì hại Hán Việt: thân thụ kì hại Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 受 (thụ) + 其 (kì) + 害 (hại)Hán Việtthân thụ kì hạiCấu tạo身 + 受 + 其 + 害 · thân + thụ + kì + hại nghĩa thành phần: thân + thụ + kì + hại Nghĩa EngCihui 身受其害 hēnshòuqíhài f.e. personally experience its evil effects