身名兩泰

shēn míng liǎng tai thân danh lưỡng thái

Hán Việt: thân danh lưỡng thái · Pinyin: shēn míng liǎng tai

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (danh) + (lưỡng) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名誉、地位都安稳。形容生活舒泰。同“身名俱泰”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"身名俱泰"。
  • Tân Hoa Tự Điển 名誉、地位都安稳。形容生活舒泰。同身名俱泰”。