身名俱泰

shēn míng jù tai thân danh câu thái

Hán Việt: thân danh câu thái · Pinyin: shēn míng jù tai

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (danh) + (câu) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名譽和地位都安穩。形容生活優裕、舒適。南朝宋.劉義慶《世說新語.汰侈》:「士當令身名俱泰,何至以甕牖語人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名誉、地位都安稳。形容生活舒泰。