身名俱滅

shēn míng jù miè thân danh câu diệt

Hán Việt: thân danh câu diệt · Pinyin: shēn míng jù miè

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (danh) + (câu) + (diệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身家和名譽都毀滅。晉.桓玄〈與劉牢之書〉:「則身與金石等固,名與天壤俱窮,孰與頭足異處,身名俱滅,為天下笑哉!」