身名俱滅 shēn míng jù miè · thân danh câu diệt Hán Việt: thân danh câu diệt · Pinyin: shēn míng jù miè Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 名 (danh) + 俱 (câu) + 滅 (diệt)Pinyinshēn míng jù mièHán Việtthân danh câu diệtCấu tạo身 + 名 + 俱 + 滅 · thân + danh + câu + diệt nghĩa thành phần: thân + danh + câu + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指身躯与名声一齐毁灭。