身名兩泰 shēn míng liǎng tai · thân danh lưỡng thái Hán Việt: thân danh lưỡng thái · Pinyin: shēn míng liǎng tai Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 名 (danh) + 兩 (lưỡng) + 泰 (thái)Pinyinshēn míng liǎng taiHán Việtthân danh lưỡng tháiCấu tạo身 + 名 + 兩 + 泰 · thân + danh + lưỡng + thái nghĩa thành phần: thân + danh + lưỡng + thái