身後無出 thân hậu vô xuất Hán Việt: thân hậu vô xuất Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 後 (hậu) + 無 (vô) + 出 (xuất)Hán Việtthân hậu vô xuấtCấu tạo身 + 後 + 無 + 出 · thân + hậu + vô + xuất nghĩa thành phần: thân + hậu + vô + xuất Nghĩa EngCihui 身後無出 hēnhòuwúchū f.e. die without issue