身圖 thân đồ Hán Việt: thân đồ Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 图 (đồ)Hán Việtthân đồCấu tạo身 + 图 · thân + đồ nghĩa thành phần: thân + đồ Từ liên quan Gần nghĩa图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存